Phép dịch "untie" thành Tiếng Việt
cởi, cởi trói, cởi dây là các bản dịch hàng đầu của "untie" thành Tiếng Việt.
untie
verb
ngữ pháp
(transitive) To loosen, as something interlaced or knotted; to disengage the parts of; as, to untie a knot. [..]
-
cởi
verbPlease untie me, and I will tell you.
Hãy cởi trói cho tôi, và tôi sẽ cho anh biết.
-
cởi trói
Please untie me, and I will tell you.
Hãy cởi trói cho tôi, và tôi sẽ cho anh biết.
-
cởi dây
You untie your shoelace, then you head toward the restaurant.
Anh cởi dây giày, rồi tiến thẳng về phía nhà hàng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cởi nút
- tháo dây
- tháo
- giải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " untie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "untie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đ được cởi dây · đ được cởi nút · đ được cởi trói · đ được tháo dây
-
cởi dây · cởi trói
-
đ được cởi dây · đ được cởi nút · đ được cởi trói · đ được tháo dây
-
đ được cởi dây · đ được cởi nút · đ được cởi trói · đ được tháo dây
-
cởi dây · cởi trói
Thêm ví dụ
Thêm