Phép dịch "untiled" thành Tiếng Việt

đ dỡ ngói ra là bản dịch của "untiled" thành Tiếng Việt.

untiled adjective ngữ pháp

Not tiled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đ dỡ ngói ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " untiled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "untiled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tới nay
  • cho tới · cho tới khi · cho đến · cho đến chừng nào · cho đến khi · cho đến khi nào · cho đến lúc · trước khi · tới · tới khi · tới lúc · đến · đến khi · đến lúc · đến tận
  • không cày cấy được · không trồng trọt được
  • bỏ gạch lát · bỏ đá lát · dỡ ngói ra
  • tới lúc
  • bỏ hoang · không cày cấy · không trồng trọt
  • cho tới · cho tới khi · cho đến · cho đến chừng nào · cho đến khi · cho đến khi nào · cho đến lúc · trước khi · tới · tới khi · tới lúc · đến · đến khi · đến lúc · đến tận
  • cho tới · cho tới khi · cho đến · cho đến chừng nào · cho đến khi · cho đến khi nào · cho đến lúc · trước khi · tới · tới khi · tới lúc · đến · đến khi · đến lúc · đến tận
Thêm

Bản dịch "untiled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch