Phép dịch "unsuspected" thành Tiếng Việt
không bị nghi ngờ, không ngờ là các bản dịch hàng đầu của "unsuspected" thành Tiếng Việt.
unsuspected
adjective
ngữ pháp
not suspected [..]
-
không bị nghi ngờ
-
không ngờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsuspected " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unsuspected" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không hay không biết · không mảy may nghi ngờ · không nghi ngờ · không ngờ vực · ngây thơ · thiếu cảnh giác
-
không hay không biết · không mảy may nghi ngờ · không nghi ngờ · không ngờ vực · ngây thơ · thiếu cảnh giác
-
không hay không biết · không mảy may nghi ngờ · không nghi ngờ · không ngờ vực · ngây thơ · thiếu cảnh giác
Thêm ví dụ
Thêm