Phép dịch "unsurrendered" thành Tiếng Việt

không bị bỏ, không bị dâng, không bị nộp là các bản dịch hàng đầu của "unsurrendered" thành Tiếng Việt.

unsurrendered adjective ngữ pháp

Not surrendered.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bị bỏ

  • không bị dâng

  • không bị nộp

  • không bị từ bỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unsurrendered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unsurrendered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch