Phép dịch "unswallowed" thành Tiếng Việt

giữ, không c tin, không tin ngay là các bản dịch hàng đầu của "unswallowed" thành Tiếng Việt.

unswallowed adjective ngữ pháp

Not swallowed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giữ

    verb
  • không c tin

  • không tin ngay

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không được chịu đựng
    • không được nuốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unswallowed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unswallowed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch