Phép dịch "unsplit" thành Tiếng Việt
không chia rẽ, không nứt rạn là các bản dịch hàng đầu của "unsplit" thành Tiếng Việt.
unsplit
adjective
verb
ngữ pháp
Not split; whole, undivided. [..]
-
không chia rẽ
-
không nứt rạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsplit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm