Phép dịch "unspoken" thành Tiếng Việt

hiểu ngầm, không nói lên là các bản dịch hàng đầu của "unspoken" thành Tiếng Việt.

unspoken adjective verb ngữ pháp

Not spoken; not said. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiểu ngầm

  • không nói lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unspoken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unspoken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch