Phép dịch "unstack" thành Tiếng Việt

bỏ khỏi chồng là bản dịch của "unstack" thành Tiếng Việt.

unstack verb ngữ pháp

(transitive) To remove from a stack. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỏ khỏi chồng

    To remove the stacked view of windows.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unstack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unstack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch