Phép dịch "unsentimental" thành Tiếng Việt

không uỷ mị, không đa cm là các bản dịch hàng đầu của "unsentimental" thành Tiếng Việt.

unsentimental adjective ngữ pháp

Not sentimental. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không uỷ mị

    Abandoned the family home, completely unsentimental.

    Bỏ ngôi nhà của gia đình, hoàn toàn không uỷ mị.

  • không đa cm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unsentimental " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unsentimental" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch