Phép dịch "unsettled" thành Tiếng Việt

hay thay đổi, không, bấp bênh là các bản dịch hàng đầu của "unsettled" thành Tiếng Việt.

unsettled adjective verb ngữ pháp

Disturbed, upset. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hay thay đổi

  • không

    interjection numeral adverb

    There is only one continuum on this end and it can't be unsettled.

    Chỉ có 1 lối thoát duy nhất cho việc này và nó không thể bị đảo lộn.

  • bấp bênh

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bối rối
    • do dự
    • không an cư
    • không dứt khoát
    • không qu quyết
    • không ổn định
    • rối loạn
    • tạm bợ
    • bồn chồn
    • lo lắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unsettled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unsettled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bối rối · làm lung lay · làm lộn xộn · làm rối loạn · phá rối
  • bối rối · làm lung lay · làm lộn xộn · làm rối loạn · phá rối
  • bối rối · làm lung lay · làm lộn xộn · làm rối loạn · phá rối
Thêm

Bản dịch "unsettled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch