Phép dịch "unpractised" thành Tiếng Việt
không có kinh nghiệm, không làm, không thành thạo là các bản dịch hàng đầu của "unpractised" thành Tiếng Việt.
unpractised
adjective
ngữ pháp
Alternative spelling of unpracticed. [..]
-
không có kinh nghiệm
-
không làm
-
không thành thạo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không thực hành
- không ứng dụng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unpractised " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm