Phép dịch "unprefaced" thành Tiếng Việt
không có lời tựa là bản dịch của "unprefaced" thành Tiếng Việt.
unprefaced
adjective
ngữ pháp
Not prefaced; without a preface. [..]
-
không có lời tựa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unprefaced " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm