Phép dịch "unposted" thành Tiếng Việt

không am hiểu, không gửi là các bản dịch hàng đầu của "unposted" thành Tiếng Việt.

unposted adjective ngữ pháp

Not posted; unsent, unmailed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không am hiểu

  • không gửi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unposted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unposted" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unposted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch