Phép dịch "unpaged" thành Tiếng Việt

không đánh số trang là bản dịch của "unpaged" thành Tiếng Việt.

unpaged adjective ngữ pháp

(computing) (of memory) Not subject to paging. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không đánh số trang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unpaged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unpaged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch