Phép dịch "unparalleted" thành Tiếng Việt

chưa hề có, chưa từng có, không thể bì kịp là các bản dịch hàng đầu của "unparalleted" thành Tiếng Việt.

unparalleted
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa hề có

  • chưa từng có

  • không thể bì kịp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không thể sánh kịp
    • vô song
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unparalleted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unparalleted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch