Phép dịch "unpacked" thành Tiếng Việt
chưa bỏ thùng, chưa sửa soạn, chưa đóng gói là các bản dịch hàng đầu của "unpacked" thành Tiếng Việt.
unpacked
adjective
verb
ngữ pháp
Past participle of unpack [..]
-
chưa bỏ thùng
-
chưa sửa soạn
-
chưa đóng gói
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mở ra
- tháo ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unpacked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm