Phép dịch "unnoted" thành Tiếng Việt

không ai chú ý, không ai để ý đến, không quan trọng là các bản dịch hàng đầu của "unnoted" thành Tiếng Việt.

unnoted adjective ngữ pháp

That has not been noted. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không ai chú ý

  • không ai để ý đến

  • không quan trọng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không tiếng tăm
    • không đáng kể
    • vô danh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unnoted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unnoted" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bỏ qua
  • bị bỏ qua · bị coi là thường · bị làm ngơ · không ai thấy · không ai để ý · lùi lũi
Thêm

Bản dịch "unnoted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch