Phép dịch "unnumbered" thành Tiếng Việt

không đánh số, không được đánh số, không đếm là các bản dịch hàng đầu của "unnumbered" thành Tiếng Việt.

unnumbered adjective ngữ pháp

Too numerous to be counted; countless or innumerable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không đánh số

  • không được đánh số

  • không đếm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vô kể
    • vô số
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unnumbered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unnumbered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch