Phép dịch "unnest" thành Tiếng Việt
kéo ra, lôi ra, phá tổ là các bản dịch hàng đầu của "unnest" thành Tiếng Việt.
unnest
verb
ngữ pháp
To eject from a nest; to unnestle.
-
kéo ra
-
lôi ra
-
phá tổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unnest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm