Phép dịch "unmitigated" thành Tiếng Việt
thậm, đặc, chí là các bản dịch hàng đầu của "unmitigated" thành Tiếng Việt.
unmitigated
adjective
ngữ pháp
Not mitigated [..]
-
thậm
-
đặc
adjective -
chí
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đại
- hoàn toàn
- không dịu bớt
- không giảm nhẹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unmitigated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm