Phép dịch "unmorality" thành Tiếng Việt

sự thiếu nhân cách, sự thiếu phẩm hạnh, sự thiếu đạo đức là các bản dịch hàng đầu của "unmorality" thành Tiếng Việt.

unmorality noun ngữ pháp

(rare) The condition of being unmoral; amorality [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự thiếu nhân cách

  • sự thiếu phẩm hạnh

  • sự thiếu đạo đức

  • sự thiếu đức hạnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unmorality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unmorality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unmorality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch