Phép dịch "unmistakable" thành Tiếng Việt

hiển minh, hiển nhiên, không thể nhầm lẫn là các bản dịch hàng đầu của "unmistakable" thành Tiếng Việt.

unmistakable adjective ngữ pháp

Unique, such that it cannot be mistaken for something else. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiển minh

  • hiển nhiên

    adjective

    The eyes of the organist unmistakably indicated whether I was doing fine or needed to increase my efforts quickly.

    Đôi mắt của người đánh đàn hiển nhiên cho thấy tôi đã làm được hoặc cần gia tăng các nỗ lực của mình.

  • không thể nhầm lẫn

    The electrical burns On his victims Will be unmistakable.

    Các vết bỏng điện trên nạn nhân của hắn sẽ không thể nhầm lẫn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rõ ràng
    • đáng tin cậy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unmistakable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unmistakable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unmistakable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch