Phép dịch "unmined" thành Tiếng Việt

chưa khai, không thả thuỷ lôi, không đặt mìn là các bản dịch hàng đầu của "unmined" thành Tiếng Việt.

unmined adjective ngữ pháp

That has not been mined (dug from the ground). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa khai

  • không thả thuỷ lôi

  • không đặt mìn

  • không đặt địa lôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unmined " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unmined" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch