Phép dịch "unmethodical" thành Tiếng Việt

không có hệ thống, không có phương pháp, lộn xộn là các bản dịch hàng đầu của "unmethodical" thành Tiếng Việt.

unmethodical adjective ngữ pháp

Not methodical. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có hệ thống

    adjective
  • không có phương pháp

  • lộn xộn

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unmethodical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unmethodical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch