Phép dịch "unmerciful" thành Tiếng Việt

không thương hại, không thương xót, nhẫn tâm là các bản dịch hàng đầu của "unmerciful" thành Tiếng Việt.

unmerciful adjective ngữ pháp

not showing mercy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không thương hại

  • không thương xót

  • nhẫn tâm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unmerciful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unmerciful" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự không thương hại · sự không thương xót · sự nhẫn tâm
Thêm

Bản dịch "unmerciful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch