Phép dịch "units" thành Tiếng Việt
đơn vị là bản dịch của "units" thành Tiếng Việt.
units
noun
Plural form of unit. [..]
-
đơn vị
nounThe quantity of a resource assigned to a task. The maximum units is the maximum number of units available for the resource. For example, if you have three plumbers, the maximum units is 300 percent or three plumbers working full-time.
Why does Enterprise require the presence of carbon units?
Tại sao con tầu Enterprise đòi hỏi sự hiện diện của các đơn vị nền tảng carbon?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " units " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "units" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đệ tam Hạm đội Hoa Kỳ
-
Học viện Quân sự West Point Hoa Kỳ
-
Anh Quốc · Vương Quốc Anh · Vương quốc Anh · Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
-
đơn vị năng lượng
-
Gìn giữ hòa bình
-
bộ lý toán · bộ số học lôgíc
-
Không quân Hoa Kỳ
-
LHQ · Liên Hiệp Quốc · Liên Hợp Quốc · Liên hợp quốc · liên hiệp quốc
Thêm ví dụ
Thêm