Phép dịch "unity" thành Tiếng Việt
sự thống nhất, tính đơn nhất, duy nhất là các bản dịch hàng đầu của "unity" thành Tiếng Việt.
(uncountable) oneness; state of being one or undivided; united in mind or purpose [..]
-
sự thống nhất
And that unity is something that connects all of creation.
Và sự thống nhất đó liên kết tất cả sinh vật.
-
tính đơn nhất
noun -
duy nhất
If we try to see others’ point of view, we can contribute to the unity of the congregation.—Phil.
Thay vì khăng khăng cho là mình đúng, chúng ta nên nhớ rằng thường thì không chỉ có duy nhất một quan điểm đúng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phần tử đơn vị
- sự hoà hợp
- sự hoà thuận
- sự đoàn kết
- thống nhất
- tính duy nhất
- tính thuần nhất
- tính đồng nhất
- đơn vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female given name. [..]
"Unity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "unity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tổ chức thống nhất châu Phi