Phép dịch "unitedly" thành Tiếng Việt

cùng chung sức, cùng nhau, cộng đồng là các bản dịch hàng đầu của "unitedly" thành Tiếng Việt.

unitedly adverb ngữ pháp

In an united manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cùng chung sức

    “The work in which we are unitedly engaged is one of no ordinary kind.

    “Công việc mà trong đó chúng ta cùng chung sức tham gia là một công việc khác thường.

  • cùng nhau

    adverb

    Now we are unitedly pursuing the same goal.”

    Bây giờ chúng tôi cùng nhau theo đuổi một mục tiêu”.

  • cộng đồng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kết hợp
    • đoàn kết lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unitedly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unitedly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch