Phép dịch "uninsulated" thành Tiếng Việt
không cách điện là bản dịch của "uninsulated" thành Tiếng Việt.
uninsulated
adjective
ngữ pháp
Lacking insulation; not insulated [..]
-
không cách điện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uninsulated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm