Phép dịch "uninstructed" thành Tiếng Việt
không được chỉ dẫn, không được dạy dỗ, không được học là các bản dịch hàng đầu của "uninstructed" thành Tiếng Việt.
uninstructed
adjective
ngữ pháp
Not instructed [..]
-
không được chỉ dẫn
-
không được dạy dỗ
-
không được học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uninstructed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm