Phép dịch "uninquisitive" thành Tiếng Việt

không tò mò, không tọc mạch là các bản dịch hàng đầu của "uninquisitive" thành Tiếng Việt.

uninquisitive adjective ngữ pháp

Not inquisitive; incurious, not inclined to seek knowledge. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không tò mò

  • không tọc mạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uninquisitive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "uninquisitive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch