Phép dịch "unfeigned" thành Tiếng Việt

chân thật, chân thực, không vờ là các bản dịch hàng đầu của "unfeigned" thành Tiếng Việt.

unfeigned adjective ngữ pháp

Not feigned [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chân thật

    adjective

    These are persuasion, long-suffering, gentleness, meekness, and love unfeigned.2

    Đây là sự thuyết phục, nhịn nhục, hiền dịu, nhu mì, và tình thương yêu chân thật.2

  • chân thực

  • không vờ

    adjective
  • thành thực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unfeigned " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unfeigned" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch