Phép dịch "unfermented" thành Tiếng Việt
chưa lên men, chưa trở, không chua là các bản dịch hàng đầu của "unfermented" thành Tiếng Việt.
unfermented
adjective
ngữ pháp
that has not been fermented [..]
-
chưa lên men
When the Scriptures refer to wine, the unfermented juice of the grape is not what is meant.
Khi Kinh Thánh nhắc đến rượu, không có ý nói về nước nho chưa lên men.
-
chưa trở
-
không chua
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không có men
- không lên men
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unfermented " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm