Phép dịch "unfeeling" thành Tiếng Việt

bất nhân, không có cảm giác, không cảm động là các bản dịch hàng đầu của "unfeeling" thành Tiếng Việt.

unfeeling adjective ngữ pháp

Without emotion or sympathy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bất nhân

  • không có cảm giác

    adjective

    How can one drink the health of such an odious, stingy, hard, unfeeling man as Mr Scrooge?

    Làm thê nào mà người lại uống vì một người kinh khủng, ích kỷ, khó tính và không có cảm giác như ông Scrooge?

  • không cảm động

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không động lòng
    • nhẫn tâm
    • tàn nhẫn
    • vô tình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unfeeling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Unfeeling
+ Thêm

"Unfeeling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unfeeling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "unfeeling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch