Phép dịch "unfaltering" thành Tiếng Việt
không do dự, không lung lay, không nao núng là các bản dịch hàng đầu của "unfaltering" thành Tiếng Việt.
unfaltering
adjective
ngữ pháp
Without faltering, continuous, steadfast. [..]
-
không do dự
-
không lung lay
-
không nao núng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không ngập ngừng
- quả quyết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unfaltering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm