Phép dịch "unfashioned" thành Tiếng Việt

không thành hình dáng là bản dịch của "unfashioned" thành Tiếng Việt.

unfashioned adjective ngữ pháp

Not fashioned; unmade, unformed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không thành hình dáng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unfashioned " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unfashioned" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unfashioned" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch