Phép dịch "unfamiliar" thành Tiếng Việt

không quen, lạ, không biết là các bản dịch hàng đầu của "unfamiliar" thành Tiếng Việt.

unfamiliar adjective noun ngữ pháp

Strange, not familiar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không quen

    Minimize the use of expressions that are unfamiliar to your listeners.

    Hạn chế dùng những từ không quen thuộc với người nghe.

  • lạ

    Look for the definition of any unfamiliar words.

    Hãy tìm ra định nghĩa của bất cứ từ lạ nào.

  • không biết

    It is not that atheists and skeptics are completely unfamiliar with religion.

    Không phải những người vô thần và hoài nghi không biết gì về tôn giáo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không biết gì về
    • không quen thuộc
    • không quen biết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unfamiliar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unfamiliar" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không biết gì về · tính không quen · tính xa lạ
Thêm

Bản dịch "unfamiliar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch