Phép dịch "uneventfulness" thành Tiếng Việt

không yên ổn là bản dịch của "uneventfulness" thành Tiếng Việt.

uneventfulness noun ngữ pháp

The quality of being uneventful.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không yên ổn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uneventfulness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "uneventfulness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bình thản · không có biến cố · không có chuyện gì xảy ra · phẳng lặng · yên ổn
Thêm

Bản dịch "uneventfulness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch