Phép dịch "unengaged" thành Tiếng Việt

không bận, rảnh, chưa ai giữ là các bản dịch hàng đầu của "unengaged" thành Tiếng Việt.

unengaged adjective ngữ pháp

Not engaged. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bận

  • rảnh

  • chưa ai giữ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chưa ai thuê
    • chưa hứa hôn
    • chưa đính hôn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unengaged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unengaged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch