Phép dịch "unenfranchised" thành Tiếng Việt
không được giải phóng là bản dịch của "unenfranchised" thành Tiếng Việt.
unenfranchised
adjective
ngữ pháp
Not enfranchised; unfree. [..]
-
không được giải phóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unenfranchised " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm