Phép dịch "unending" thành Tiếng Việt

bất diệt, bất tuyệt, bất tận là các bản dịch hàng đầu của "unending" thành Tiếng Việt.

unending adjective ngữ pháp

Not ending; having no end. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bất diệt

    adjective
  • bất tuyệt

    adjective
  • bất tận

    adjective

    Children who are obedient and responsible bring to their parents unending pride and satisfaction.

    Con cái mà biết vâng lời và có trách nhiệm mang đến cho cha mẹ mình niềm hãnh diện và hài lòng bất tận.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không dứt
    • không hết
    • thường kỳ
    • thường xuyên
    • trường cửu
    • vô tận
    • không ngừng
    • mãi mãi
    • vĩnh viễn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unending " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unending" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch