Phép dịch "undivided" thành Tiếng Việt
không bị chia, hoàn toàn, trọn vẹn là các bản dịch hàng đầu của "undivided" thành Tiếng Việt.
undivided
adjective
ngữ pháp
unified, whole [..]
-
không bị chia
-
hoàn toàn
adjectiveBirch slipped up once, he said " unwavering " instead of " undivided. "
Có lần Birch đã nói nhầm, ông ấy nói " kiên định " thay vì " hoàn toàn. "
-
trọn vẹn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " undivided " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "undivided" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
duy nhất
Thêm ví dụ
Thêm