Phép dịch "undo" thành Tiếng Việt

tháo, cởi, mở là các bản dịch hàng đầu của "undo" thành Tiếng Việt.

undo verb noun adjective ngữ pháp

To reverse the effects of an action. syn. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tháo

    verb

    Can you undo my boot?

    tháo giầy tôi ra nhé?

  • cởi

    verb

    Better undo your buttons lest it sting you.

    Tốt hơn là cô nên cởi khuy áo ra để nó không đốt.

  • mở

    verb

    Or can't you undo real locks, professor?

    Hay anh không thể mở được một cái khoá thật sự hả, chuyên gia?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xoá
    • huỷ
    • làm cho đồi truỵ
    • làm hư hỏng
    • phá hoại
    • hủy
    • gỡ
    • Hoàn tác
    • hoàn tác
    • phá hủy
    • xóa bỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Undo
+ Thêm

"Undo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Undo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "undo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái làm hư hỏng · cái làm đồi truỵ · cái phá hoại · sự cởi · sự huỷ · sự làm hư hỏng · sự làm đồi truỵ · sự mở · sự phá hoại · sự tháo · sự xoá
  • cái làm hư hỏng · cái làm đồi truỵ · cái phá hoại · sự cởi · sự huỷ · sự làm hư hỏng · sự làm đồi truỵ · sự mở · sự phá hoại · sự tháo · sự xoá
  • cái làm hư hỏng · cái làm đồi truỵ · cái phá hoại · sự cởi · sự huỷ · sự làm hư hỏng · sự làm đồi truỵ · sự mở · sự phá hoại · sự tháo · sự xoá
  • cái làm hư hỏng · cái làm đồi truỵ · cái phá hoại · sự cởi · sự huỷ · sự làm hư hỏng · sự làm đồi truỵ · sự mở · sự phá hoại · sự tháo · sự xoá
Thêm

Bản dịch "undo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch