Phép dịch "to understand" thành Tiếng Việt

cảm thông, hiểu, thấu hiểu là các bản dịch hàng đầu của "to understand" thành Tiếng Việt.

to understand
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảm thông

    verb

    You have got to understand my work.

    Em phải cảm thông cho công việc của anh.

  • hiểu

    verb

    Students often find it very difficult to understand a lecture in a foreign language.

    Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.

  • thấu hiểu

    verb

    It makes you open to new things, and it makes you able to understand things.

    Nó giúp bạn cởi mở với điều mới, và nó giúp bạn thấu hiểu nhiều điều.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to understand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to understand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to understand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch