Phép dịch "understand" thành Tiếng Việt
hiểu, biết, am hiểu là các bản dịch hàng đầu của "understand" thành Tiếng Việt.
understand
verb
ngữ pháp
(transitive) To be aware of the meaning of. [..]
-
hiểu
verbto be aware of the meaning of
They do not understand how mobile phones work.
Họ không hiểu điện thoại di động hoạt động ra sao.
-
biết
verbAnd finally, you understand what those choices are.
Và cuối cùng, bạn sẽ biết những sự lựa chọn là gì.
-
am hiểu
Aah! You're not the only one who understands vibrations, Hartley.
Anh không phải là người duy nhất am hiểu về rung động, Hartley.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiểu ngầm
- nghe ra
- nhận thấy
- nắm được ý
- thông suốt
- thấu hiểu
- hiểu được ý
- sự hiểu biết
- sự hiểu nhau
- nhận
- nhận ra
- nhận thức được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " understand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "understand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm thông · hiểu · thấu hiểu
-
khó hiểu · khó nghe
-
biết bụng
-
thống nhất được với nhau
-
tôi không hiểu
-
dễ hiểu · nôm
-
quán thông · tâm đắc · tỏ tường
-
chân · cẳng · dép · giày · hiểu biết · mau hiểu · quan niệm · sáng ý · sự am hiểu · sự hiểu · sự hiểu biết · sự hiểu nhau · sự thoả thuận · sự thông cảm · sự thấu hiểu · thông cảm · thông minh · thấu hiểu · thỏa hiệp · trí tuệ · óc suy xét · óc thông minh · điều kiện
Thêm ví dụ
Thêm