Phép dịch "underscore" thành Tiếng Việt

dòng quảng cáo, dằn giọng, gạch dưới là các bản dịch hàng đầu của "underscore" thành Tiếng Việt.

underscore verb noun ngữ pháp

An underline; a line drawn or printed beneath text; the character _. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dòng quảng cáo

  • dằn giọng

  • gạch dưới

    This can be achieved by writing them in capital letters, underscoring the points, or marking them in color.

    Có thể thực hiện điều này bằng cách viết bằng chữ hoa, gạch dưới, hay đánh dấu bằng viết màu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gạch đít
    • nhấn mạnh
    • đường gạch dưới
    • dấu gạch dưới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " underscore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "underscore"

Thêm

Bản dịch "underscore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch