Phép dịch "underside" thành Tiếng Việt

cạnh dưới, mặt dưới, phía dưới là các bản dịch hàng đầu của "underside" thành Tiếng Việt.

underside noun ngữ pháp

The side that is below or underneath, the bottom. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cạnh dưới

  • mặt dưới

    They've measured disturbing changes on the underside of this ice sheet.

    Người ta đo được những thay đổi đáng ngại ở mặt dưới dải băng này.

  • phía dưới

    Cover the underside of thatched ceilings with insect-proof cloth.

    Lót thêm lớp vải chống côn trùng ở phía dưới trần nhà bằng tranh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " underside " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "underside" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch