Phép dịch "underlain" thành Tiếng Việt

làm cơ sở cho, làm nền tảng cho, nằm dưới là các bản dịch hàng đầu của "underlain" thành Tiếng Việt.

underlain verb

Past participle of underlie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm cơ sở cho

  • làm nền tảng cho

  • nằm dưới

  • ở dưới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " underlain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "underlain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch