Phép dịch "underlying" thành Tiếng Việt
cơ bản, cơ sở, dưới là các bản dịch hàng đầu của "underlying" thành Tiếng Việt.
underlying
adjective
ngữ pháp
lying underneath [..]
-
cơ bản
adjectiveThe underlying ethnicity is hard to fully hide from trained ears.
Các giọng nói cơ bản rất khó che giấu được khỏi những người đã qua đào tạo.
-
cơ sở
nounThere are no proofs nor underlying laws that can determine the outcome of matters of the heart.
Không có bằng chứng nào hay một cơ sở luật pháp nào có thể xác định được kết quả các vấn đề của trái tim.
-
dưới
adpositionin terms of their underlying emotions and mental states.
xét về khía cạnh những cảm xúc bên dưới và những trạng thái tinh thần.
-
nằm dưới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " underlying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "underlying" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chứng từ gốc
-
làm cơ sở cho · làm nền tảng cho · nằm dưới · ở dưới
Thêm ví dụ
Thêm