Phép dịch "twit" thành Tiếng Việt

trách, chê trách, quở mắng là các bản dịch hàng đầu của "twit" thành Tiếng Việt.

twit verb noun ngữ pháp

(transitive) To reproach, blame; to ridicule or tease. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trách

  • chê trách

  • quở mắng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ ngu ngốc
    • thằng ngu
    • thằng ngốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " twit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "twit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch